gỉ

  1. rouiller; se rouiller
  2. rouille
  3. chassie
  4. morve solidifiée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gỉ"

gỉ
Xe đạp cũ có nhiều gỉ ở yên và ghi-đông.