gaol

/dʤeil/ Cách viết khác : (jail) /dʤeil/
danh từ
  1. nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù
    • to be sent to gaol
      bị vào
ngoại động từ
  1. bỏ tù, tống giam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gaol"

Từ có nhắc đến "gaol"

gaol
A man is locked in a gaol cell.