gila

gila

The Gila River flows through a desert canyon.

Định nghĩa

Danh từ: Sông Gilamột con sông bắt nguồn từ miền tây New Mexico, chảy về phía tây qua miền nam Arizona trở thành một nhánh của sông Colorado.

dụ sử dụng
  • (Sông Gila chảy qua một cảnh quan sa mạc.)
  • (Sông Gila một nguồn nước quan trọng cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gila": thường được dùng để chỉ con sông này trong các văn bản địa hoặc lịch sử.
    • The Gila was a key route for early explorers. (Sông Gila một tuyến đường quan trọng cho các nhà thám hiểm đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gila monster (n): quái vật Gila – một loài thằn lằn nọc độc sốngvùng tây nam Hoa Kỳ.
    • The Gila monster is one of the few venomous lizards in the world. (Quái vật Gila một trong số ít loài thằn lằn nọc độc trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông (nói chung): không từ đồng nghĩa trực tiếp, "gila" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gila" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gila".