gula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tham ăn, tội tham ăn: "gula" chỉ hành vi ăn uống quá độ, được coi là một trong bảy tội lỗi chết người trong đạo Cơ Đốc.
- Nữ thần chữa lành của người Babylon: "gula" còn là tên của nữ thần chữa bệnh, vợ của thần Ninurta trong thần thoại Babylon.
Ví dụ sử dụng
Sự tham ăn:
- Gula is often depicted as a sin that leads to other vices. (Sự tham ăn thường được miêu tả là một tội lỗi dẫn đến các tệ nạn khác.)
- In medieval art, gula is represented by a person eating excessively. (Trong nghệ thuật thời Trung Cổ, tội tham ăn được thể hiện bằng hình ảnh một người ăn uống quá độ.)
Nữ thần:
- The temple of Gula was a place of healing in ancient Babylon. (Đền thờ nữ thần Gula là nơi chữa bệnh ở Babylon cổ đại.)
- Gula was worshipped as the goddess who could cure diseases. (Nữ thần Gula được tôn thờ như vị thần có thể chữa lành bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit gula": phạm tội tham ăn.
- In religious texts, those who commit gula are warned of spiritual consequences. (Trong các văn bản tôn giáo, những ai phạm tội tham ăn bị cảnh báo về hậu quả tinh thần.)
"the sin of gula": tội tham ăn.
- The sin of gula is often linked to gluttony and lack of self-control. (Tội tham ăn thường liên quan đến sự háu ăn và thiếu tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Gluttony (danh từ): tội tham ăn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Gluttony is one of the seven deadly sins. (Tham ăn là một trong bảy tội lỗi chết người.)
Gulosity (danh từ, hiếm): tính háu ăn, tham ăn.
- His gulosity was evident at the buffet. (Tính háu ăn của anh ta thể hiện rõ ở bữa tiệc tự chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Gluttony: sự tham ăn, háu ăn.
- Overeating: ăn quá nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gula".
Thành ngữ liên quan
- "Deadly sin of gula": tội tham ăn chết người.
- The deadly sin of gula is often condemned in moral teachings. (Tội tham ăn chết người thường bị lên án trong các giáo lý đạo đức.)