go down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đi xuống, xuống, hạ xuống: Di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.
    • Giảm, hạ, tụt: Trở nên ít hơn, thấp hơn hoặc yếu hơn về mức độ, số lượng, hoặc chất lượng.
    • Chìm, lặn: Di chuyển xuống dưới bề mặt của nước hoặc chất lỏng.
    • Được ghi nhận, được nhớ đến: Được lưu lại trong lịch sử hoặc trong ký ức.
    • Ngừng hoạt động, sập (hệ thống): Ngừng hoạt động, đặc biệt hệ thống máy tính hoặc mạng.
    • Bị nuốt, dễ uống: Được đưa vào miệng nuốt xuống cổ họng một cách dễ dàng.
    • Bị đánh bại, thất bại: Bị thua trong một trận đấu, cuộc chiến, hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Di chuyển xuống:
    • Please go down the stairs carefully. (Hãy đi xuống cầu thang cẩn thận.)
    • The elevator is going down to the lobby. (Thang máy đang đi xuống sảnh chính.)
  • Giảm, hạ:
    • The price of oil has gone down this week. (Giá dầu đã giảm trong tuần này.)
    • Her fever finally went down after taking medicine. (Cơn sốt của ấy cuối cùng cũng hạ sau khi uống thuốc.)
  • Chìm, lặn:
    • The ship went down during the storm. (Con tàu đã chìm trong cơn bão.)
    • The sun goes down in the west. (Mặt trời lặnphía tây.)
  • Được ghi nhận:
    • She will go down in history as a great leader. ( ấy sẽ được ghi nhận trong lịch sử như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
  • Ngừng hoạt động:
    • The website went down for maintenance. (Trang web ngừng hoạt động để bảo trì.)
  • Bị nuốt:
    • This medicine is bitter and hard to go down. (Loại thuốc này đắng khó nuốt.)
  • Bị đánh bại:
    • Our team went down 3-0 in the final. (Đội của chúng tôi đã thua 0-3 trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go down well/badly (with someone)": được ai đó đón nhận tốt/kém.
    • His proposal did not go down well with the board. (Đề xuất của anh ta không được hội đồng đón nhận tốt.)
  • "go down in flames": thất bại thảm hại.
    • The ambitious project went down in flames due to lack of funding. (Dự án đầy tham vọng đã thất bại thảm hại thiếu kinh phí.)
  • "go down the drain": bị lãng phí, mất trắng, đổ sông đổ bể.
    • All our hard work went down the drain. (Tất cả công sức của chúng tôi đổ sông đổ bể.)
Biến thể từ gần giống
  • Downgrade (v): hạ cấp, giáng chức.
  • Descend (v): đi xuống, hạ xuống (trang trọng hơn).
  • Decrease (v): giảm bớt.
  • Sink (v): chìm, lún xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Descend: đi xuống.
  • Fall: rơi xuống, giảm.
  • Drop: rơi, tụt.
  • Decline: suy giảm.
  • Plummet: lao dốc, giảm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down on (someone): (thông tục) thực hiện hành động tình dục bằng miệng với ai đó.
  • Go down with (something): bắt đầu bị ốm (với một căn bệnh cụ thể).
    • Half the office went down with the flu. (Một nửa văn phòng bị bệnh cúm.)
Thành ngữ liên quan
  • What goes up must come down: Cái lên cao ắt sẽ xuống thấp (ám chỉ sự thay đổi, đặc biệt vận may).
  • Go down a storm: cực kỳ thành công, gây ấn tượng mạnh.
    • Her performance went down a storm with the audience. (Màn trình diễn của ấy đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "go down"