gop

/gɔp/
Học thuật
Thân thiện
gop

The candidate gave a speech at the GOP convention.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Đảng Cộng hòa (Hoa Kỳ): "GOP" từ viết tắt của "Grand Old Party", biệt danh lịch sử của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị báo chí Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a staunch supporter of the GOP. (Anh ấy một người ủng hộ trung thành của đảng Cộng hòa.)
    • The GOP candidate won the election. (Ứng viên của đảng Cộng hòa đã thắng cử.)
    • The article analyzed the GOP's new policy. (Bài báo phân tích chính sách mới của đảng Cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GOP-led": do đảng Cộng hòa lãnh đạo/dẫn dắt.

    • The GOP-led committee passed the bill. (Ủy ban do đảng Cộng hòa lãnh đạo đã thông qua dự luật.)
  • "GOP primary": cuộc bầu cử sơ bộ của đảng Cộng hòa.

    • Several candidates competed in the GOP primary. (Nhiều ứng viên đã tranh cử trong cuộc bầu cử sơ bộ của đảng Cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Republican (Party) (n): Đảng Cộng hòa (tên chính thức).

    • The Republican Party held its convention. (Đảng Cộng hòa đã tổ chức đại hội của mình.)
  • Grand Old Party (n): Tên đầy đủ "GOP" từ viết tắt.

    • The Grand Old Party has a long history. (Đảng Cộng hòa một lịch sử lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Republican Party: Đảng Cộng hòa (tên chính thức, đồng nghĩa trực tiếp).
  • The Republicans: Những người Cộng hòa (chỉ các thành viên/cử tri của đảng).
Lưu ý
  • Từ "GOP" luôn được viết hoa. Đây một danh từ riêng.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "đảng Cộng hòa" thường giữ nguyên cách viết "GOP" trong các văn bản tiếng Anh hoặc báo chí quốc tế.
gop

The candidate gave a speech at the GOP convention.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (GOP) đảng Cộng hoà