capo

capo

The capo held a meeting with his associates in the back room of the restaurant.

Định nghĩa

Danh từ: - Trùm địa phương: "capo" chỉ người đứng đầu một nhánh hoặc một chi nhánh của một tổ chức tội phạm tổ chức, đặc biệt trong các băng đảng mafia.

dụ sử dụng
  • (Trùm địa phương đã bị bắt liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.)
  • (Mỗi trùm địa phương kiểm soát một khu vực nhỏ báo cáo cho ông trùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capo di tutti capi": cụm từ tiếng Ý có nghĩa "trùm của tất cả các trùm", chỉ người đứng đầu tối cao trong tổ chức mafia.
    • The most powerful mafia leader is often called the capo di tutti capi. (Thủ lĩnh mafia quyền lực nhất thường được gọi là trùm của tất cả các trùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caporegime (danh từ): một cấp bậc trong mafia, tương đương với "capo", nhưng thường chỉ người đứng đầu một nhóm nhỏ hơn.
  • Underboss (danh từ): phó trùm, cấp dưới trực tiếp của ông trùm.
Từ đồng nghĩa
  • Mafia boss: ông trùm mafia.
  • Crime boss: trùm tội phạm.
  • Godfather: cha đỡ đầu (thường dùng để chỉ người đứng đầu mafia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "capo".
Thành ngữ liên quan
  • "Capo regime": không phải thành ngữ, thuật ngữ chuyên ngành chỉ cấp bậc trong mafia.