găm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ghim, cài, cắm: Hành động dùng một vật nhỏ, dài, nhọn đầu (như kim, đinh ghim, que tre vót nhọn) để cố định, giữ chặt một vật vào vật khác hoặc bề mặt.
- Mắc, cắm sâu vào: Chỉ việc một mảnh vật nhọn, sắc (như mảnh đạn, mảnh thủy tinh, đầu gai) đâm và mắc lại trong da thịt, cơ thể.
- Tích trữ, giữ hàng: (Nghĩa chuyên biệt, thường trong kinh doanh) Hành động cố ý giữ lại hàng hóa, không bán ra, chờ thời cơ (như khan hiếm, nhu cầu tăng) để bán với giá cao hơn.
Danh từ:
- Cái ghim, cái que găm: Vật dụng nhỏ, dài, nhọn đầu, thường làm bằng tre, nứa hoặc kim loại, dùng để ghim, cài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa ghim/cài):
- Cô ấy dùng kim băng để găm tấm phù hiệu lên áo.
- Người bán hàng rong găm những bông hoa giấy lên chiếc nón lá.
- Động từ (nghĩa mắc/cắm vào):
- Sau vụ nổ, một mảnh kim loại găm vào tường.
- Anh ấy bị một mảnh vỡ găm vào tay khi sơ ý làm rơi ly.
- Động từ (nghĩa tích trữ hàng):
- Một số tiểu thương găm hàng chờ dịp Tết để tăng giá.
- Việc găm đất để đầu cơ đã bị pháp luật ngăn chặn.
- Danh từ:
- Chiếc găm bằng tre được dùng để cố định bó hoa.
- Cô ấy lấy một cái găm để cài tóc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Găm vào lòng/trí nhớ": (Nghĩa bóng) Ghi nhớ sâu sắc, khắc cốt ghi tâm.
- Lời dạy của thầy cô tôi đã găm vào lòng.
- "Găm chặt": Nhấn mạnh hành động ghim, cố định một cách chắc chắn, hoặc nghĩa bóng là giữ chặt, không buông.
- Anh ta găm chặt mắt vào màn hình.
- Họ găm chặt số hàng đó lại, không chịu bán.
Biến thể và từ liên quan
- Ghim (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất với nghĩa "cố định bằng vật nhọn". "Ghim" thường dùng cho vật hiện đại (ghim giấy, kim ghim), trong khi "găm" có thể mang sắc thái dân dã, thủ công hơn.
- Cắm (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc đâm vật nhọn vào để cố định (cắm cờ, cắm sào) hoặc để trồng cây (cắm hom). "Găm" thường dùng cho vật nhỏ hơn.
- Đâm (động từ): Nhấn mạnh hành động xuyên qua, thường gây tổn thương. "Găm" nhấn mạnh trạng thái đã mắc lại bên trong.
- Tích trữ (động từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa "giữ hàng" của "găm", nhưng mang tính trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý đầu cơ.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ghim/cài): Ghim, cài, cắm, kẹp.
- Động từ (mắc vào): Mắc, cắm, cắm sâu, đâm.
- Động từ (giữ hàng): Tích trữ, ứ đọng hàng, đầu cơ (nghĩa rộng).
- Danh từ: Ghim, que cài, kim.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Găm hàng tích trữ: Cụm từ thường dùng để chỉ hành vi đầu cơ, giữ hàng chờ tăng giá.
- Cơ quan chức năng xử phạt các đối tượng găm hàng tích trữ.
- Găm bụng, găm lòng: (Cách nói dân gian) Chỉ việc nhịn đói, chịu đựng sự thiếu thốn.
- Hồi đói kém, cả nhà phải găm bụng qua ngày. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến trong văn viết hiện đại).
- 1 đgt. ướp: thịt dê găm tỏi.
- 2 I. đgt. 1. Làm cho mắc vào vật khác bằng vật nhỏ dài, nhọn đầu: dùng kim băng găm lại găm giấy. 2. (Mảnh nhọn, sắc...) bị mắc sâu vào người: mảnh đạn găm sâu vào đùi Đầu gai găm vào gan bàn chân. 3. Giữ thứ gì đó (thường là hàng hoá) chờ dịp để tăng giá, bóp chẹt: găm hàng. II. dt. Vật nhỏ dài, nhọn đầu (bằng tre nứa hoặc kim loại) dùng để găm.