gốm

Học thuật
Thân thiện
gốm

Người thợ gốm đang tạo hình một chiếc bình trên bàn xoay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất liệu được làm từ đất sét, trải qua quá trình nungnhiệt độ cao để tạo thành vật dụng: "gốm" chỉ bản thân chất liệu cứng, giòn, nguồn gốc từ đất sét được nung chín.
    • Đồ vật được làm từ chất liệu đó: "gốm" cũng dùng để chỉ chung các sản phẩm, vật dụng (như bình, lọ, bát, đĩa) được tạo ra từ chất liệu gốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bình này được làm bằng gốm rất tinh xảo. (Vật liệu chính tạo nên chiếc bình này gốm.)
    • Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập gốm cổ niên đại hàng trăm năm. (Bảo tàng trưng bày các đồ vật bằng gốm từ xa xưa.)
    • Nghề làm gốmBát Tràng đã truyền thống lâu đời. (Nghề thủ công sản xuất ra các đồ vật từ đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ gốm": Cụm từ thường dùng để chỉ chung các sản phẩm, vật dụng làm bằng gốm, nhấn mạnh vào tính chất đồ vật.
    • ấy rất thích sưu tầm đồ gốm sứ.
  • "Nghệ thuật gốm": Chỉ lĩnh vực nghệ thuật, kỹ thuật chế tác trang trí các sản phẩm từ gốm.
    • Nghệ thuật gốm Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Gốm sứ: Cụm từ kết hợp, thường dùng để chỉ chung các sản phẩm làm từ đất sét nung, trong đó "sứ" một loại gốm cao cấp hơn, xương trắng, mịn thường được tráng men.
  • Đồ gốm: Như đã nêumục trên, từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Gốm men: Chỉ các sản phẩm gốm được phủ một lớp men (một chất liệu thủy tinh) ở bề mặt sau khi nung, tạo độ bóng màu sắc.
  • Gốm thô: Chỉ đồ gốm không tráng men, để lộ ra màu kết cấu tự nhiên của đất nung.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ đất nung: Cách gọi nhấn mạnh vào quá trình "nung" đất để tạo thành sản phẩm. Từ này thường chỉ các loại gốm xốp, màu đỏ hoặc nâu đặc trưng.
  • Đồ sành: Chỉ một loại gốm độ nung cao hơn đồ đất nung, cứng ít thấm nước hơn, nhưng chưa đạt đến độ tinh tế của sứ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Gốm" một khái niệm rộng, bao gồm nhiều loại sản phẩm từ thô sơ đến tinh xảo (như đất nung, sành, sứ). Trong khi đó, "sứ" một phân loại cao cấp tinh tế nhất của gốm.
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, "gốm" "đồ gốm" thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ các sản phẩm bằng chất liệu này.
gốm

Người thợ gốm đang tạo hình một chiếc bình trên bàn xoay.

  1. d. Đồ làm bằng đất nung.