gẫm

Học thuật
Thân thiện
gẫm

Người xưa thường ngồi gẫm về cuộc đời.

Định nghĩa
  1. Động từ (): Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một điều đó. Đây một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ ngồi một mình gẫm về cuộc đời đã qua. (Ông cụ ngồi một mình suy ngẫm về cuộc đời đã qua.)
    • Anh ấy gẫm mãi vẫn chưa tìm ra lời giải. (Anh ấy suy nghĩ mãi vẫn chưa tìm ra lời giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gẫm nghĩ": Suy nghĩ, ngẫm nghĩ (đây một từ ghép cổ, thường dùng trong văn học).
    • Trong đêm khuya thanh vắng, ông thường ngồi gẫm nghĩ về chuyện xưa. (Trong đêm khuya thanh vắng, ông thường ngồi suy nghĩ về chuyện xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngẫm (động từ): Từ hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "gẫm". "Gẫm" dạng cổ của "ngẫm".

    • ấy ngẫm lại lời khuyên của mẹ. ( ấy suy ngẫm lại lời khuyên của mẹ.)
  • Suy ngẫm (động từ): Suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm.

    • Chúng ta cần suy ngẫm về bài học kinh nghiệm. (Chúng ta cần suy nghĩ sâu sắc về bài học kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩ ngợi: Suy nghĩ, trầm .
  • Trầm ngâm: Suy nghĩ trong im lặng, có vẻ trầm .
  • Cân nhắc: Suy xét kỹ trước khi quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Bất cần: Không quan tâm, không suy nghĩ.
  • Hấp tấp: Vội vàng, không suy nghĩ kỹ.
gẫm

Người xưa thường ngồi gẫm về cuộc đời.

  1. đg. (). Ngẫm.