gẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ): Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một điều gì đó. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ngồi một mình gẫm về cuộc đời đã qua. (Ông cụ ngồi một mình suy ngẫm về cuộc đời đã qua.)
- Anh ấy gẫm mãi mà vẫn chưa tìm ra lời giải. (Anh ấy suy nghĩ mãi mà vẫn chưa tìm ra lời giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gẫm nghĩ": Suy nghĩ, ngẫm nghĩ (đây là một từ ghép cổ, thường dùng trong văn học).
- Trong đêm khuya thanh vắng, ông thường ngồi gẫm nghĩ về chuyện xưa. (Trong đêm khuya thanh vắng, ông thường ngồi suy nghĩ về chuyện xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Ngẫm (động từ): Từ hiện đại và phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "gẫm". "Gẫm" là dạng cổ của "ngẫm".
- Cô ấy ngẫm lại lời khuyên của mẹ. (Cô ấy suy ngẫm lại lời khuyên của mẹ.)
Suy ngẫm (động từ): Suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm.
- Chúng ta cần suy ngẫm về bài học kinh nghiệm. (Chúng ta cần suy nghĩ sâu sắc về bài học kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩ ngợi: Suy nghĩ, trầm tư.
- Trầm ngâm: Suy nghĩ trong im lặng, có vẻ trầm tư.
- Cân nhắc: Suy xét kỹ trước khi quyết định.
Từ trái nghĩa
- Bất cần: Không quan tâm, không suy nghĩ.
- Hấp tấp: Vội vàng, không suy nghĩ kỹ.
- đg. (cũ). Ngẫm.