gậm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần không gian thấp, khuất bên dưới một vật thể nào đó: "gậm" dùng để chỉ khoảng trống hoặc phần nằm phía dưới một đồ vật có chiều cao, thường là đồ đạc trong nhà.
- Phần chân, đế của một công trình kiến trúc: "gậm" cũng có thể chỉ phần đỡ phía dưới của các công trình như cầu, nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con mèo hay trốn ở gậm giường. (Con mèo thường trốn ở phần không gian dưới gầm giường.)
- Đồ cũ để cả ở gậm cầu thang. (Đồ cũ để hết ở phần không gian dưới chân cầu thang.)
- Kiến trúc gậm cầu rất vững chãi. (Kiến trúc phần chân đỡ phía dưới cây cầu rất vững chãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gậm nhà": phần nền móng hoặc khoảng không phía dưới sàn nhà.
- Nhà sàn thường có gậm nhà cao để tránh thú dữ. (Nhà sàn thường có khoảng không phía dưới sàn nhà cao để tránh thú dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gầm (danh từ): từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "gậm". Ví dụ: .
- Gặm (động từ): có cách phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ hành động dùng răng cắn, ngoạm nhỏ dần một vật. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Gầm: phần dưới, khoảng trống phía dưới.
- Chân: phần đỡ phía dưới (thường dùng cho đồ vật, công trình).
Lưu ý
- Từ "gậm" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói phổ thông, thường thấy trong văn chương hoặc một số phương ngữ. Từ "gầm" là từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương đương.
- Cần phân biệt rõ với động từ "gặm" (to gnaw).
- Nh. Gầm; Gậm giường; Gậm cầu.