gằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi thấp xuống (thường là mặt hoặc đầu): Hành động cúi đầu hoặc mặt xuống một cách rõ rệt, thường vì cảm xúc mạnh như xấu hổ, tức giận hoặc buồn bã.
- Giữ một vẻ mặt cau có, khó chịu: Biểu hiện sự không hài lòng, tức giận qua nét mặt ủ rũ, cúi gằm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe lời mắng mỏ, nó chỉ biết gằm mặt xuống đất, không dám nói gì.
- Cô ấy gằm mặt đi một mạch về nhà sau cuộc cãi vã.
- Đứa trẻ thẹn thùng, gằm đầu không dám nhìn ai.
Các cách sử dụng nâng cao
"gằm mặt": cụm từ thông dụng, miêu tả hành động cúi mặt xuống vì tâm trạng tiêu cực.
- Anh ta gằm mặt suy nghĩ, dường như đang rất phiền muộn.
"gằm đầu": tương tự "gằm mặt", nhấn mạnh việc cúi đầu.
- Cả buổi sáng nó chỉ gằm đầu vào sách, không nói chuyện với ai.
Biến thể và từ gần giống
Gằm gằm (từ láy, động từ): Nhấn mạnh mức độ của hành động "gằm", thể hiện sự dai dẳng, liên tục trong trạng thái cúi mặt, ủ rũ.
- Nó ngồi gằm gằm một góc từ sáng đến chiều.
Gầm (động từ): Có âm gần giống nhưng nghĩa khác, chỉ tiếng gầm gừ (của thú) hoặc âm thanh trầm, lớn.
Từ đồng nghĩa
- Cúi gầm: Cúi rất thấp, thường đi với "mặt" hoặc "đầu", nghĩa tương tự "gằm".
- Cúi rạp: Cúi xuống rất thấp, sát mặt đất.
- Ủ rũ: Chỉ trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã, có thể dẫn đến dáng vẻ "gằm mặt".
Từ trái nghĩa
- Ngẩng (lên): Hành động ngược lại, nâng mặt hoặc đầu lên.
- Ngước (nhìn): Nhìn lên phía trên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gằm" chủ yếu dùng trong văn nói và văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "mặt", "đầu" để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
- Diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực là chính (hổ thẹn, giận dữ, buồn phiền).
- ph. Nói mặt cúi xuống, không nhìn lên vì thẹn hay giận: Thẹn quá cúi gằm xuống.