haché

Học thuật
Thân thiện
haché

La viande hachée est prête pour faire des boulettes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được băm nhỏ, được thái vụn: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệtthịt, đã được cắt hoặc băm thành những miếng rất nhỏ.
    • Ngắt quãng, không liền mạch: Dùng để mô tả một phong cách nói, viết hoặc diễn đạt bị gián đoạn, thiếu sự trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pour la sauce bolognaise, il faut de la viande hachée. (Để làm sốt bolognese, cần thịt băm nhỏ.)
    • Il a un débit de parole haché, plein d'hésitations. (Anh ấy lối nói ngắt quãng, đầy sự do dự.)
    • La lumière hachée des phares dans le brouillard était inquiétante. (Ánh sáng chớp tắt từ đèn pha trong sương mù thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythme haché": Nhịp điệu đứt quãng, không đều.

    • La musique avait un rythme haché et saccadé. (Bản nhạc nhịp điệu đứt quãng giật cục.)
  • "Phrase hachée": Câu văn bị ngắt quãng, cộc lốc.

    • Sous le stress, ses phrases devenaient hachées. (Dưới áp lực, những câu nói của ấy trở nên cộc lốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Hacher (động từ): Băm, chặt nhỏ, cắt vụn.

    • Il faut hacher les oignons finement. (Cần phải băm hành tây thật nhỏ.)
  • Hachage (danh từ): Hành động băm, sự băm nhỏ; (trong tin học) việc băm .

    • Le hachage de la viande est une étape importante. (Việc băm nhỏ thịtmột bước quan trọng.)
  • Hachoir (danh từ): Dao băm, máy băm thịt.

    • Elle utilise un hachoir pour préparer la farce. ( ấy dùng một cái dao băm để chuẩn bị nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Broyé: Nghiền nát, tán nhỏ.
  • Cisailé: Bị cắt đứt, bị rời (theo nghĩa bóng cho văn phong).
  • Saccadé: Giật cục, đứt quãng (chủ yếu cho chuyển động hoặc lời nói).
Các cụm từ liên quan
  • Hacher menu: Băm thật nhuyễn, băm vụn.

    • Hachez menu les herbes aromatiques. (Hãy băm thật nhuyễn các loại rau thơm.)
  • Hacher du bois: Chặt củi (nghĩa đen); nói chuyện vô nghĩa, nói nhảm (nghĩa bóng, thông tục).

    • Arrête de hacher du bois, parle sérieusement ! (Đừng nói nhảm nữa, hãy nói chuyện nghiêm túc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Parler d'une voix hachée: Nói bằng giọng nói ngắt quãng ( xúc động, hồi hộp).
    • Ému, il a raconté son histoire d'une voix hachée. (Xúc động, anh ấy đã kể lại câu chuyện của mình bằng một giọng nói ngắt quãng.)
haché

La viande hachée est prête pour faire des boulettes.

tính từ
  1. thái nhỏ, băm vụn
    • Viande hachée
      thịt thái nhỏ
  2. ngắt quãng; nhát gừng;
    • Style haché
      văn nhát gừng