haché

tính từ
  1. thái nhỏ, băm vụn
    • Viande hachée
      thịt thái nhỏ
  2. ngắt quãng; nhát gừng;
    • Style haché
      văn nhát gừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "haché"

haché
La viande hachée est prête pour faire des boulettes.