him
/him/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Nó, hắn, ông ấy, anh ấy: "him" là đại từ tân ngữ, dùng để chỉ một người đàn ông, con trai hoặc con vật đực đã được nhắc đến trước đó. Nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hoặc tân ngữ của giới từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
Là tân ngữ trực tiếp:
- I saw him at the park yesterday. (Tôi đã thấy anh ấy ở công viên hôm qua.)
- Please call him when you arrive. (Hãy gọi cho anh ấy khi bạn đến nơi.)
Là tân ngữ gián tiếp:
- She gave him a book. (Cô ấy đã đưa cho anh ấy một quyển sách.)
Là tân ngữ của giới từ:
- This gift is for him. (Món quà này là dành cho anh ấy.)
- I went to the cinema with him. (Tôi đã đi xem phim với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong câu so sánh (sau "than" hoặc "as"):
- She is taller than him. (Cô ấy cao hơn anh ấy.)
- I like you as much as him. (Tôi thích bạn nhiều như anh ấy.)
Dùng trong cấu trúc nhấn mạnh (It is/was...):
- It was him who called you. (Chính anh ấy là người đã gọi cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
He (đại từ): anh ấy, ông ấy, nó (đóng vai trò chủ ngữ).
- He is my teacher. (Ông ấy là giáo viên của tôi.)
His (tính từ sở hữu/đại từ sở hữu): của anh ấy.
- This is his car. (Đây là xe của anh ấy.)
- This car is his. (Chiếc xe này là của anh ấy.)
Himself (đại từ phản thân): chính anh ấy, tự mình.
- He cooked the meal himself. (Anh ấy tự mình nấu bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- That man: người đàn ông đó (cụm từ thay thế trong ngữ cảnh cụ thể).
- The gentleman: quý ông đó (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "him" là đại từ, không phải động từ. Nó có thể là tân ngữ của một phrasal verb.) - Give him up: từ bỏ anh ấy. - She decided to give him up. (Cô ấy quyết định từ bỏ anh ấy.)
- Look after him: chăm sóc anh ấy.
- Can you look after him while I'm away? (Bạn có thể chăm sóc anh ấy giúp tôi khi tôi đi vắng không?)
Thành ngữ liên quan
Give him an inch and he'll take a mile: Được đằng chân, lân đằng đầu.
- Be careful with your generosity; give him an inch and he'll take a mile. (Hãy cẩn thận với sự hào phóng của bạn; được đằng chân, hắn sẽ lân đằng đầu.)
Every man for himself: Mạnh ai nấy lo.
- When the crisis hit, it was every man for himself. (Khi khủng hoảng ập đến, đó là lúc mạnh ai nấy lo.)