hoà

  1. Dissolve
    • Hoà viên thuốc vào chén nước chè
      To dissolve a pill of medicine in a cup of tea
  2. End in a draw, draw
    • Hoà một trận đấu bóng tròn
      To draw a football match

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoà
Cô ấy hoà đường vào cốc nước chanh.