dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hổng
Words Containing "hổng"
bì khổng
chổng
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng vó
cửa khổng
hổng hểnh
hổng đít
hổng trôn
khí khổng
khổng giáo
khổng lồ
Khổng Minh
khổng tử
khổng tước
lỗ hổng
lổng chổng
lồng hổng
lớn phổng
phổng
phổng mũi
phổng phao
sân trình cửa khổng
trống hổng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...