ilo

ilo

The ILO sets international labor standards.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng: Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)Một cơ quan của Liên Hợp Quốc, chuyên giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động, quyền lợi người lao động, tiêu chuẩn lao động toàn cầu. "ILO" viết tắt của .
dụ sử dụng
  • (ILO hoạt động để thúc đẩy công bằng xã hội các thực hành lao động công bằng trên toàn thế giới.)
  • (Việt Nam thành viên của ILO tuân theo các công ước của tổ chức này về quyền lợi người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ILO conventions": Các công ước do ILO ban hành, tính ràng buộc pháp đối với các quốc gia thành viên.
    • Ratifying ILO conventions helps improve labor standards nationally. (Phê chuẩn các công ước của ILO giúp cải thiện tiêu chuẩn lao động quốc gia.)
  • "ILO tripartite structure": Cấu trúc ba bên của ILO, bao gồm đại diện chính phủ, người lao động người sử dụng lao động.
    • The ILO tripartite structure ensures balanced decision-making. (Cấu trúc ba bên của ILO đảm bảo việc ra quyết định cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • ILO (viết tắt): Thường được dùng nguyên dạng trong văn bản, không biến thể từ vựng khác.
  • Tổ chức Lao động Quốc tế: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan lao động Liên Hợp Quốc: Mô tả chức năng tương tự.
  • UN labor agency: Cách gọi không chính thức bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Work with the ILO: hợp tác với ILO. - The government works with the ILO to combat child labor. (Chính phủ hợp tác với ILO để chống lao động trẻ em.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng: - "ILO standards": Tiêu chuẩn lao động của ILO, như một chuẩn mực. - Adhering to ILO standards is crucial for fair trade. (Tuân thủ tiêu chuẩn của ILO rất quan trọng cho thương mại công bằng.)