dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
jeter
Words Mentioning "jeter"
đàn
ánh
ập
đặt
bắc
bêu
bêu xấu
bỏ
bỏ bừa
bốc rời
bỏ đi
bỏ xó
bừa
cắn
cháy
chia đàn
chọn
chuột
gieo
gieo quẻ
gieo rắc
hắt
hê
lăng
lao
liệng
loáng
loè
lửa
ném
neo
ngả nghiêng
nghé mắt
ngọc
nhác qua
nhao
nhảy
nhảy bổ
nhảy xổ
đổ
đồ bỏ
đổ tội
phác
phát
phung phí
quẳng
quăng
rà
rác
rảnh
rấp
rót
sà
san đàn
sang
sọt rác
sừng sực
suỵt
tanh bành
thả
thèm thuồng
thốc
tống
tung
tung hê
tứ tung
vắt
vắt
vất
vầy
vày
vầy
vén
vén
vo
vo viên
vứt
vứt
vứt bỏ
vứt đi
xả
xả
xán
xếp xó
xương xảu
xuýt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...