dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

jeter

Words Mentioning "jeter"

đàn
ánh
ập
đặt
bắc
bêu
bêu xấu
bỏ
bỏ bừa
bốc rời
bỏ đi
bỏ xó
bừa
cắn
cháy
chia đàn
chọn
chuột
gieo
gieo quẻ
gieo rắc
hắt
hê
lăng
lao
liệng
loáng
loè
lửa
ném
neo
ngả nghiêng
nghé mắt
ngọc
nhác qua
nhao
nhảy
nhảy bổ
nhảy xổ
đổ
đồ bỏ
đổ tội
phác
phát
phung phí
quẳng
quăng
rà
rác
rảnh
rấp
rót
sà
san đàn
sang
sọt rác
sừng sực
suỵt
tanh bành
thả
thèm thuồng
thốc
tống
tung
tung hê
tứ tung
vắt
vắt
vất
vầy
vày
vầy
vén
vén
vo
vo viên
vứt
vứt
vứt bỏ
vứt đi
xả
xả
xán
xếp xó
xương xảu
xuýt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...