khi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
khi
khi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "khi"
ấm lạnh
bàn hoàn
bất cập
bé
biến
cân nhắc
chần
chẳng bù
chẳng lọ
chẳng mấy khi
chào
chào đời
chấp bút
chầu chực
chín khúc
có khi
có ý
lắc
làm khách
lọ
mấy khi
miếng
mô
mọi
một
một khi
một đôi
ngạc nhiên
ngay
nhìn
nhỏ
nhượng bộ
nịt
nối
phải khi
phăm phắp
phòng khi
rảy
reo
sắp sửa
sửng
suy nghĩ
tân toan
tập dượt
thất lộc
thối
thong thả
thương
thường khi
tính toán
tối đất
trong khi
trong lúc
trừ khi
trước khi
vảy
vảy
vè
vè
vua chúa
vừa khi
xáo xác
xót xa
xuất hiện
xuất hiện
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...