khoanh

noun
  1. slice
    • khoanh bánh mì
      a slice of bread
verb
  1. to coil; to curl

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "khoanh"

khoanh
Một khoanh giò được đặt trên đĩa trắng.