dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khán
Words Containing "khán"
An Khánh
Bằng Khánh
bất đề kháng
Bình Khánh
Bình Khánh Đông
Bình Khánh Tây
Cát Khánh
Châu Khánh
chiếu khán
cựu kháng chiến
dung kháng
để kháng
đề kháng
Hoàng Thúc Kháng
hư kháng
khán đài
kháng
Kháng Ái
kháng âm
kháng án
Kháng Bung
kháng cáo
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng cự
Kháng (dân tộc)
Kháng Dống
Kháng Hốc
kháng huyết thanh
khán giả
khang kháng
kháng khuẩn
kháng kích dục
kháng men
kháng nghị
kháng nguyên
kháng nhiễm
kháng nhiệt
kháng độc
kháng độc tố
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
kháng sinh đồ
kháng thể
kháng thuế
Kháng (tiếng)
kháng tố
kháng từ
kháng vi-rút
Kháng Xúa
khánh
khánh chúc
Khánh Gia
khánh hạ
khánh kiệt
Khánh Kỵ
khán hộ
khánh tận
khánh thành
khánh tiết
khán thủ
kim khánh
Nhơn Khánh
Ninh Kháng
đối kháng
phản kháng
Quang Khánh (chùa)
quốc khánh
Quốc Khánh
Tân Khánh
Tân Khánh Hoà
Tân Khánh Đông
Tân Khánh Trung
Tân Phước Khánh
Thiên Khánh
Thiệu Khánh
Thúc Kháng
Trần Khánh Dư
Trần Khánh Giư
trở kháng
Trùng Khánh
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trường Khánh
Vạn Khánh
Vân Khánh
Vĩnh Khánh
vô kháng
Xuân Khánh
Yên Khánh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...