lège

Học thuật
Thân thiện
lège

Le navire est lège et flotte haut sur l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hàng hải) Không, rỗng: Từ này dùng để mô tả trạng thái của một con tàu thủy khi không chở hàng hóa, hành khách hoặc nhiên liệu, tức là tàu đangtrạng thái nhẹ nổi cao trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le navire est entré dans le port lège. (Con tàu đã cập cảng trong tình trạng rỗng.)
    • Il est plus difficile de manœuvrer un bateau lège par grand vent. (Thật khó điều khiển một con tàu rỗng khi gió lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire route lège": chạy tàu trong tình trạng rỗng, không chở hàng.
    • Le pétrolier fait route lège vers le terminal de chargement. (Tàu chở dầu đang chạy trong tình trạng rỗng về phía bến bốc hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allège (danh từ): sà lan, một loại thuyền dùng để chở hàng hóa.
    • Les marchandises sont transférées du cargo à une allège. (Hàng hóa được chuyển từ tàu chở hàng sang một chiếc sà lan.)
Từ đồng nghĩa
  • À vide: rỗng, không tải (cách nói thông thường hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
  • Sans cargaison: không hàng hóa.
Từ trái nghĩa
  • Laden / chargé: đầy, tải (chở đầy hàng hóa).
lège

Le navire est lège et flotte haut sur l'eau.

tính từ
  1. (hàng hải) không, rỗng (tàu thủy)