lège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hàng hải) Không, rỗng: Từ này dùng để mô tả trạng thái của một con tàu thủy khi không chở hàng hóa, hành khách hoặc nhiên liệu, tức là tàu đang ở trạng thái nhẹ và nổi cao trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le navire est entré dans le port lège. (Con tàu đã cập cảng trong tình trạng rỗng.)
- Il est plus difficile de manœuvrer un bateau lège par grand vent. (Thật khó điều khiển một con tàu rỗng khi có gió lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire route lège": chạy tàu trong tình trạng rỗng, không chở hàng.
- Le pétrolier fait route lège vers le terminal de chargement. (Tàu chở dầu đang chạy trong tình trạng rỗng về phía bến bốc hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Allège (danh từ): sà lan, một loại thuyền dùng để chở hàng hóa.
- Les marchandises sont transférées du cargo à une allège. (Hàng hóa được chuyển từ tàu chở hàng sang một chiếc sà lan.)
Từ đồng nghĩa
- À vide: rỗng, không tải (cách nói thông thường hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
- Sans cargaison: không có hàng hóa.
Từ trái nghĩa
- Laden / chargé: đầy, có tải (chở đầy hàng hóa).
tính từ
- (hàng hải) không, rỗng (tàu thủy)