lès

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ (Préposition):
    • gần, bên cạnh (một địa danh): "Lès" là một giới từ cổ, hiện nay chủ yếu được tìm thấy trong tên gọi của các thị trấn hoặc làng mạcPháp. chỉ mối quan hệ về vị trí địa lý, nghĩa là "gần với" hoặc "kế cận" một địa điểm lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ (trong tên địa danh):
    • Villeneuve-lès-Avignon (Thị trấn Villeneuve gần Avignon).
    • Saint-Maurice-lès-Charencey ( Saint-Maurice gần Charencey).
    • Neuilly-lès-Dijon (Neuilly gần Dijon).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lès" không còn được sử dụng trong ngôn ngữ Pháp hiện đại ngoài việcmột phần của tên riêng (các địa danh). luôn được viết thường nối với tên địa phương phía trước phía sau bằng dấu gạch ngang.
  • Trong tiếng Việt, khi dịch các địa danh này, thường giữ nguyên tên kết hợp với giải thích "gần" hoặc "thuộc vùng lân cận của".
Biến thể từ liên quan
  • Près de: Gần với (giới từ hiện đại, đồng nghĩa về nghĩa với "lès").
    • J'habite près de la gare. (Tôi sống gần nhà ga.)
  • À côté de: Bên cạnh (giới từ hiện đại).
    • Le parc est à côté de l'école. (Công viênbên cạnh trường học.)
Ghi chú từ vựng
  • "Lès" nguồn gốc từ tiếng Latinh "latus", nghĩa là "bên cạnh". Một biến thể khác của trong các địa danh"lez" (ví dụ: ).
  • Đâymột từ cổ (archaïque) không dùng trong giao tiếp thông thường. Người học cần nhận biết chủ yếu khi đọc tên các địa phương của Pháp.
  1. xem lez