lèvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môi: Bộ phận cơ thể ở miệng, dùng để nói, ăn và biểu lộ cảm xúc.
- Mép, bờ: Phần rìa hoặc cạnh của một vật thể hoặc vết thương.
- (Số nhiều) Mồm miệng: Cách nói năng, lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thoa son môi.)
- (Mép vết thương đã khép lại tốt.)
- (Anh ta có mồm miệng táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir le coeur sur les lèvres:
- Nghĩa đen: Có trái tim trên môi.
- Nghĩa bóng: Buồn nôn; hoặc nghĩ gì nói thế, rất thật thà.
- Sa franchise est totale, il a le coeur sur les lèvres. (Anh ấy hoàn toàn thẳng thắn, nghĩ gì nói thế.)
Avoir une chose sur le bord des lèvres:
- Nghĩa đen: Có một điều gì đó trên đầu môi.
- Nghĩa bóng: Sắp nói ra, muốn nói ra một điều gì đó.
- Son nom est sur le bord de mes lèvres, mais je ne m'en souviens plus. (Tên anh ấy đang ở đầu môi tôi, nhưng tôi không nhớ ra nữa.)
Ne pas desserrer les lèvres:
- Nghĩa đen: Không hé môi.
- Nghĩa bóng: Không nói một lời, giữ im lặng.
- Pendant tout l'interrogatoire, il n'a pas desserré les lèvres. (Suốt buổi thẩm vấn, anh ta đã không hé môi nói một lời.)
Se mordre les lèvres:
- Nghĩa đen: Cắn môi mình.
- Nghĩa bóng: Cố nhịn cười, cố kìm chế cảm xúc (giận, buồn).
- Elle s'est mordue les lèvres pour ne pas éclater de rire. (Cô ấy cắn môi để không bật cười.)
Sourire du bout des lèvres:
- Nghĩa đen: Cười bằng đầu môi.
- Nghĩa bóng: Cười gượng, cười miễn cưỡng, không chân thành.
- Il a accueilli la nouvelle avec un sourire du bout des lèvres. (Anh ta đón nhận tin đó với một nụ cười gượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Labial(e) (adj): Thuộc về môi.
- Un son labial. (Một âm môi.)
- Labret (nm): Đồ trang sức xuyên môi.
Từ đồng nghĩa
- Pour la bouche: Bouche (miệng) - từ chỉ toàn bộ cơ quan, trong khi "lèvres" chỉ phần môi.
- Pour le bord: Bord (bờ, mép), lisière (ria) - khi nói về phần rìa.
Thành ngữ liên quan
Il y a loin de la coupe aux lèvres:
- Nghĩa đen: Từ cốc đến môi còn xa lắm.
- Nghĩa bóng: Từ dự định, hứa hẹn đến thực tế còn rất xa; đừng vội mừng trước.
- Il pense avoir gagné, mais entre la coupe et les lèvres... (Hắn nghĩ là đã thắng, nhưng giữa cốc và môi... [vẫn còn có thể xảy ra chuyện].)
Être suspendu aux lèvres de quelqu'un:
- Nghĩa đen: Bị treo lơ lửng trên môi ai đó.
- Nghĩa bóng: Say sưa lắng nghe ai đó nói, không bỏ sót một lời nào.
- Le public était suspendu aux lèvres du conférencier. (Khán giả say sưa lắng nghe diễn giả nói.)
S'en mordre les lèvres:
- Nghĩa bóng: Cảm thấy hối hận, tiếc nuối về điều mình đã làm hoặc đã nói.
- Il s'en mord les lèvres d'avoir refusé cette offre. (Anh ta hối hận vì đã từ chối lời đề nghị đó.)
danh từ giống cái
- môi
- Lèvres épaissesmôi dày
- Lèvres de la vulve(giải phẫu) môi âm hộ
- (thực vật học) cánh môi, ; môi
- (địa lý; địa chất) ria
- (số nhiều) mồm miệng
- Des lèvres hardiesmồm miệng táo bạo
- (số nhiều) mép
- Lèvres d'une plaiemép vết thương
- avoir le coeur sur les lèvresbuồn nôn
- avoir une chose sur le bord des lèvrescó điều muốn nói ra
- des lèvreschỉ ở lỗ miệng, hời hợt
- du bout des lèvresxem bout
- être suspendu aux lèvres de quelqu'unsay sưa nghe ai nói
- il a loin de la coupe aux lèvrestừ hứa hẹn đến thực hiện còn xa lắm
- ne pas desserrer les lèvreskhông hở môi nói một lời
- se mordre les lèvrescắn môi (cố nhịn cười; cố ghìm mình)
- s'en mordre les lèvreshối hận
- sourire du bout des lèvrescười gượng