lộng

  1. zone littorale (xem nghề lộng)
  2. qui souffle violemment
    • Gió lộng
      vent qui souffle violemment
  3. à jour
    • Chạm lộng
      sculpter à jour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lộng
Nhà lộng gió trên đồi.