ambré

Học thuật
Thân thiện
ambré

Le parfum a une note ambrée très chaude.

Định nghĩa

Tính từ 1. () mùi long diên hương: Chỉ một mùi hương đặc trưng, ngọt ngào ấm áp, giống như mùi của long diên hương, một chất thơm tự nhiên. 2. Ướp long diên hương: Chỉ một vật đã được tẩm ướp hoặc chứa hương thơm của long diên hương. 3. ( màu vàng) hổ phách: Chỉ một màu vàng ấm, trong đẹp, giống như màu của đá hổ phách.

Ví dụ sử dụng
  • (Một loại nước hoa hương long diên hương.)
  • (Một ánh sáng màu hổ phách.)
  • (Làn da màu hổ phách / tông màu vàng nâu ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sang trọng hoặc mô tả nghệ thuật, đặc biệt trong ngành mỹ phẩm, nước hoa văn chương để mô tả màu sắc hoặc hương thơm quý phái.
  • Có thể dùng để mô tả màu của rượu whisky, bia hoặc một số loại rượu mạnh: (Một ly whisky màu hổ phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambre (danh từ): Hổ phách (đá quý); long diên hương (chất thơm).
  • Ambrer (động từ): Làm cho có mùi long diên hương; nhuộm thành màu hổ phách.
Từ đồng nghĩa
  • Về màu sắc: (màu vàng ánh kim), (màu vàng mật ong).
  • Về hương thơm: (có mùi xạ hương), (ấm - để mô tả hương).
Thành ngữ liên quan
  • Peau ambrée: Làn da rám nắng, khỏe mạnh tông màu vàng nâu ấm. (Ví dụ: - ấy có một làn da rám nắng tuyệt đẹp sau kỳ nghỉ.)
ambré

Le parfum a une note ambrée très chaude.

tính từ
  1. () mùi long diên hương; ướp long diên hương
  2. ( màu vàng) hổ phách
    • Teint ambré
      màu da hổ phách