lode

/loud/
Học thuật
Thân thiện
lode

A miner points to a rich lode of silver within the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch mỏ: Một khối lượng đáng kể quặng hoặc khoáng sản giá trị, nằm trong một lớp đá xác định có thể khai thác được. thường được phân biệt rõ ràng với các lớp đá xung quanh.
    • Rãnh nước; máng dẫn nước: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một kênh dẫn nước, đặc biệt một con lạch nhỏ hoặc rãnh nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "mạch mỏ"):
    • The miners discovered a rich lode of silver. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch bạc giàu có.)
    • Geologists are searching for new mineral lodes. (Các nhà địa chất đang tìm kiếm những mạch quặng khoáng sản mới.)
  • Danh từ (nghĩa "rãnh nước"):
    • Water flowed through the old irrigation lode. (Nước chảy qua con mương tưới tiêu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mother lode": Mạch mỏ chính, mạch mỏ giàu có quan trọng nhất. Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn cung cấp dồi dào hoặc phát hiện lớn.
    • The library's archive was a mother lode of historical documents. (Kho lưu trữ của thư viện một mạch tài liệu lịch sửcùng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (n): Tải trọng, khối lượng hàng hóa. (Lưu ý: "lode" "load" phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau).
  • Vein (n): Mạch, vân (trong đá, gỗ); tĩnh mạch. Trong ngữ cảnh khai mỏ, "vein" có thể dùng tương tự "lode" nhưng thường chỉ một lớp mỏng hơn.
  • Seam (n): Đường vân, lớp (than đá, quặng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "mạch mỏ": Vein, seam, deposit, stratum.
  • Nghĩa "rãnh nước": Ditch, channel, watercourse, conduit.
lode

A miner points to a rich lode of silver within the rock face.

danh từ
  1. mạch mỏ
  2. rãnh nước; máng dẫn nước