legs
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Chân (của người hoặc động vật): "legs" là bộ phận cơ thể dùng để di chuyển và đứng, thường chỉ hai chân của con người hoặc nhiều chân của động vật.
- Chân (của đồ vật): "legs" cũng chỉ các bộ phận dài, mảnh nâng đỡ đồ vật như bàn, ghế, hoặc quần áo (ống quần).
- Sức bền, khả năng tồn tại lâu dài (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh biểu diễn hoặc kinh doanh, "legs" chỉ khả năng duy trì thành công hoặc sức sống lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa cơ bản:
- She crossed her legs while sitting. (Cô ấy bắt chéo chân khi ngồi.)
- The table has four legs. (Cái bàn có bốn chân.)
- Nghĩa bóng:
- That old Broadway play really has legs. (Vở kịch Broadway cũ đó thực sự có sức sống lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have legs": có khả năng tồn tại, phát triển hoặc thành công trong thời gian dài.
- The political scandal still has legs. (Vụ bê bối chính trị vẫn còn sức ảnh hưởng.)
- "on its last legs": sắp hỏng, sắp kết thúc, yếu ớt.
- My car is on its last legs. (Xe của tôi sắp hỏng rồi.)
- "to stretch one's legs": duỗi chân, đi dạo sau khi ngồi lâu.
- After the long flight, I need to stretch my legs. (Sau chuyến bay dài, tôi cần duỗi chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Leg (danh từ số ít): một cái chân.
- He broke his leg. (Anh ấy bị gãy chân.)
- Leggy (tính từ): có chân dài (thường dùng để tả người hoặc động vật).
- She is a tall, leggy model. (Cô ấy là một người mẫu cao, chân dài.)
- Legroom (danh từ): không gian để chân (trong xe, máy bay).
- The plane has limited legroom. (Máy bay có không gian để chân hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
- Limbs: tay chân (thường chỉ toàn bộ chi).
- Pegs (thông tục): chân (dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước).
- Supports: chân đỡ (cho đồ vật, như bàn ghế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leg it: đi bộ nhanh, chạy.
- We missed the bus, so we had to leg it to the station. (Chúng tôi lỡ xe buýt, nên phải chạy bộ đến ga.)
- Leg up: giúp đỡ ai đó leo lên hoặc vượt qua khó khăn.
- He gave his son a leg up onto the horse. (Anh ấy đỡ con trai lên ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- Not have a leg to stand on: không có bằng chứng, lý lẽ để bảo vệ quan điểm.
- Without evidence, you don't have a leg to stand on. (Không có bằng chứng, bạn không có lý lẽ nào để bảo vệ mình.)
- Break a leg: chúc may mắn (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn).
- Break a leg on your performance tonight! (Chúc bạn may mắn với buổi biểu diễn tối nay!)
- Pull someone's leg: trêu chọc, nói đùa ai đó.
- Don't worry, I'm just pulling your leg. (Đừng lo, tôi chỉ trêu bạn thôi.)