leto

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Leto: Trong thần thoại Hy Lạp, Leto một nữ thần, vợ hoặc tình nhân của thần Zeus, mẹ của hai vị thần Apollo Artemis. Trong thần thoại La , được gọi là Latona.
    • Biểu tượng: Leto thường được miêu tả một nữ thần dịu dàng, kiên nhẫn, tượng trưng cho tình mẫu tử sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Leto đã sinh ra Apollo Artemis trên đảo Delos.)
  • (Leto bị nữ thần ghen tuông Hera truy đuổi, người đã cấm bất kỳ vùng đất nào cho trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The children of Leto": Một cụm từ thơ ca để chỉ Apollo Artemis.

    • The children of Leto, Apollo and Artemis, were revered as gods of light and the hunt. (Những đứa con của Leto, Apollo Artemis, được tôn kính như các vị thần của ánh sáng săn bắn.)
  • "Leto's sanctuary": Nơi thờ cúng Leto, thường gắn liền với đảo Delos hoặc các đền thờ cổ.

    • Archaeologists discovered a temple dedicated to Leto's sanctuary on the island of Delos. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi đền dành riêng cho thánh địa của Leto trên đảo Delos.)
Biến thể từ gần giống
  • Latona (danh từ riêng): Tên gọi của Leto trong thần thoại La .

    • Latona was the Roman equivalent of the Greek goddess Leto. (Latona tương đương trong thần thoại La của nữ thần Hy Lạp Leto.)
  • Letoid (tính từ): Liên quan đến Leto hoặc dòng dõi của .

    • The Letoid lineage is central to many Greek myths. (Dòng dõi Leto trung tâm của nhiều huyền thoại Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần mẫu: Leto thường được coi một nữ thần mẫu (mother goddess) trong thần thoại.
  • Latona: Tên La tương đương (xemtrên).
Thành ngữ liên quan
  • "To be as patient as Leto": Một thành ngữ hiếm gặp, mang ý nghĩa chịu đựng gian khổ con cái.
    • Despite all the hardships, she was as patient as Leto, enduring for her children. ( mọi khó khăn, ấy đã kiên nhẫn như Leto, chịu đựng con cái mình.)