lett

/let/
Học thuật
Thân thiện
lett

A worker uses a lett to smooth the wet concrete.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Lát-vi: Từ "lett" một danh từ dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Lát-vi, một nhóm dân tộc bản địa chính ở Latvia. Từ này mang tính lịch sử dân tộc học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tribe was composed of Lett and Livonian peoples. (Bộ tộc cổ đại được cấu thành từ các dân tộc Lát-vi Livonia.)
    • He studied the traditions of the Lett. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống của người Lát-vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lett": dùng để chỉ toàn bộ dân tộc Lát-vi như một cộng đồng.
    • The history of the Lett is rich and ancient. (Lịch sử của người Lát-vi rất phong phú lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Latvian (adj, n): (thuộc) Latvia, người Latvia. Đây từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ quốc tịch hoặc ngôn ngữ.

    • She speaks Latvian fluently. ( ấy nói tiếng Latvia trôi chảy.)
  • Latvia (n): tên quốc gia Latvia.

Lưu ý về cách dùng
  • Từ "lett" một thuật ngữ lịch sử hoặc dân tộc học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "Latvian" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của Latvia.
  • "Lett" có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc khi nói về nguồn gốc dân tộc cụ thể.
lett

A worker uses a lett to smooth the wet concrete.

danh từ
  1. người Lát-vi