li po
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lý Bạch: "Li Po" là tên gọi theo phiên âm tiếng Anh của nhà thơ trữ tình nổi tiếng người Trung Quốc, sống vào thời nhà Đường (khoảng năm 701–762). Ông được biết đến với những bài thơ lãng mạn, phóng khoáng, ca ngợi thiên nhiên, rượu và tình bạn.
Ví dụ sử dụng
- (Lý Bạch được coi là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất trong văn học Trung Quốc.)
- (Nhiều bài thơ của Lý Bạch ca ngợi vẻ đẹp của mặt trăng và sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the poetry of Li Po": thơ của Lý Bạch.
- The poetry of Li Po often reflects a love for nature and solitude. (Thơ của Lý Bạch thường phản ánh tình yêu thiên nhiên và sự cô đơn.)
- "Li Po's influence": ảnh hưởng của Lý Bạch.
- Li Po's influence can be seen in later Chinese and Japanese poetry. (Ảnh hưởng của Lý Bạch có thể thấy trong thơ ca Trung Quốc và Nhật Bản sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Li Bai: cách viết phổ biến khác của tên này trong tiếng Trung (Lý Bạch).
- Li Bai and Du Fu are often compared as the two greatest Tang poets. (Lý Bạch và Đỗ Phủ thường được so sánh như hai nhà thơ vĩ đại nhất thời Đường.)
- Lý Bạch: phiên âm Hán Việt chính xác.
- Lý Bạch là một trong những nhà thơ nổi tiếng nhất của Trung Quốc. (Lý Bạch là một trong những nhà thơ nổi tiếng nhất của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Li Bai: tên gọi tương đương trong tiếng Trung.
- Lý Bạch: phiên âm Hán Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "Li Po" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the Li Po of our time": cách nói ẩn dụ để chỉ một nhà thơ tài năng tương tự trong thời hiện đại.
- Some critics call him the Li Po of our time for his romantic style. (Một số nhà phê bình gọi ông là Lý Bạch của thời đại chúng ta vì phong cách lãng mạn của ông.)