dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

line

Words Mentioning "line"

đẫy túi
bận
bàng hệ
bát cú
biên
bỏ sót
buông
cắn chỉ
câu
câu dầm
chấm phá
chân mây
chắp
chệch
chệch choạc
chi
chiến thuật
chiến tuyến
chỉnh
chỉnh tề
chi viện
chung
cú
dân dụng
dãy
dây câu
dây chuyền
dây dọi
dây mực
dây phơi
dọi
dòng
dòng thuần
Duy Tân
gạch
gấp ngày
giao tuyến
giáp chiến
giới tuyến
hàng
hàng không
hàng ngũ
Hà Tĩnh
hậu tuyến
họ ngoại
họ nội
Huế
huyết mạch
huyết thống
địa giới
điểm
kẻ
khí huyết
lót
lưỡi câu
mặt hàng
mồi
nẩy mực
nét
ngấn
ngang
nhẩy
nhồi
ních
nối dõi
đội hình
đội ngũ
ông tổ
phân giới
Phong Trào Yêu Nước
phòng tuyến
phụ hệ
phương châm
phương hướng
ráng
rặng
ranh giới
sa lệch
sắp hàng
sở đắc
tiền tuyến
trận tuyến
trào lưu
tuyến
đường biên
đường dây
đường lối
đường thẳng
vệt
xếp hàng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...