mâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Dựng cột buồm (trên tàu): Hành động lắp đặt, dựng thẳng đứng cột buồm (mât) lên một con tàu. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong đóng tàu hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les charpentiers vont mâter le nouveau navire demain. (Những người thợ mộc sẽ dựng cột buồm cho con tàu mới vào ngày mai.)
    • Il a fallu deux jours pour mâter ce voilier. (Phải mất hai ngày để dựng cột buồm cho chiếc thuyền buồm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mâté": (dạng bị động) được trang bị cột buồm, đã cột buồm.
    • Le bateau est maintenant mâté et prêt pour les essais. (Con tàu giờ đã được dựng cột buồm sẵn sàng cho các cuộc thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mât (danh từ): cột buồm.
    • Le mât principal est très haut. (Cột buồm chính rất cao.)
  • Démâter (ngoại động từ): làm gãy cột buồm, làm đổ cột buồm (thường do bão).
    • La tempête a démâté le voilier. (Cơn bão đã làm gãy cột buồm của chiếc thuyền buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Guinder (ngoại động từ, hàng hải): kéo lên, dựng lên (cột buồm, cần cẩu). Đâymột từ đồng nghĩa chuyên môn rất gần.
  • Ériger (ngoại động từ): dựng lên, xây dựng. Từ này mang nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong hàng hải.
Lưu ý
  • Từ "mâter" này hoàn toàn khác với động từ "mater" (không dấu mũ ^), có nghĩa là "khuất phục" hoặc "đè bẹp". Cần phân biệt dấu mũ (^) khi viết.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) dựng cột buồm (trên tàu)