mâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Dựng cột buồm (trên tàu): Hành động lắp đặt, dựng thẳng đứng cột buồm (mât) lên một con tàu. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong đóng tàu và hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les charpentiers vont mâter le nouveau navire demain. (Những người thợ mộc sẽ dựng cột buồm cho con tàu mới vào ngày mai.)
- Il a fallu deux jours pour mâter ce voilier. (Phải mất hai ngày để dựng cột buồm cho chiếc thuyền buồm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être mâté": (dạng bị động) được trang bị cột buồm, đã có cột buồm.
- Le bateau est maintenant mâté et prêt pour les essais. (Con tàu giờ đã được dựng cột buồm và sẵn sàng cho các cuộc thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mât (danh từ): cột buồm.
- Le mât principal est très haut. (Cột buồm chính rất cao.)
- Démâter (ngoại động từ): làm gãy cột buồm, làm đổ cột buồm (thường do bão).
- La tempête a démâté le voilier. (Cơn bão đã làm gãy cột buồm của chiếc thuyền buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Guinder (ngoại động từ, hàng hải): kéo lên, dựng lên (cột buồm, cần cẩu). Đây là một từ đồng nghĩa chuyên môn rất gần.
- Ériger (ngoại động từ): dựng lên, xây dựng. Từ này mang nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong hàng hải.
Lưu ý
- Từ "mâter" này hoàn toàn khác với động từ "mater" (không có dấu mũ ^), có nghĩa là "khuất phục" hoặc "đè bẹp". Cần phân biệt rõ dấu mũ (^) khi viết.
ngoại động từ
- (hàng hải) dựng cột buồm (trên tàu)