mâtiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lai (chó): Dùng để mô tả một con chó có nguồn gốc lai tạo, không thuần chủng.
- Trộn lẫn, lẫn: Dùng để mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, bị pha trộn hoặc bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce n'est pas un pur race, c'est un chien mâtiné. (Nó không phải chó thuần chủng, nó là một con chó lai.)
- Son discours était un français mâtiné d'argot. (Bài phát biểu của anh ta là một thứ tiếng Pháp lẫn tiếng lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mâtiné de": bị pha trộn với, có lẫn với.
- Un accent mâtiné d'influences régionales. (Một chất giọng có lẫn những ảnh hưởng vùng miền.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâtin (danh từ): Một giống chó lớn, thường dùng để chỉ chó ngao hoặc chó lai lớn.
- Métis, métisse (tính từ/danh từ): Lai, người lai. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc động vật lai.
Từ đồng nghĩa
- Hybride: lai tạp.
- Mélangé: trộn lẫn.
- Entremêlé: xen lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'mâtiné'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mâtiné'.
tính từ
- lai (chó)
- Chien mâtinéchó lai
- trộn lẫn, lẫn
- Il parle un français mâtiné d'espagnolanh ta nói một thứ tiếng Pháp lẫn tiếng Tây Ban Nha