mérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công lao, công trạng: Chỉ sự đóng góp, nỗ lực hoặc hành động xứng đáng được ghi nhận và khen ngợi.
- Giá trị: Chỉ phẩm chất, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng đáng kể của một người, sự vật hoặc tác phẩm.
- Tài, tài cán: Chỉ năng lực, tài năng hoặc phẩm chất xuất chúng của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Đối xử với mỗi người tùy theo công trạng của họ.)
- (Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật.)
- (Diễn giả có tài.)
- (Anh ấy có cái giá trị/điều đáng khen là sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'attribuer le mérite d'une chose: Tự cho mình là có công trong việc gì đó.
- Il s'attribue tout le mérite de cette découverte. (Hắn tự nhận hết công lao cho khám phá đó.)
Se faire un mérite de quelque chose: Lấy làm tự hào, lấy làm vinh dự về việc gì đó.
- Il se fait un mérite de sa ponctualité. (Anh ta lấy làm tự hào về tính đúng giờ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mériter (động từ): Xứng đáng, đáng được.
- Il mérite une récompense. (Anh ấy xứng đáng được tưởng thưởng.)
Méritoire (tính từ): Đáng khen, có nhiều cố gắng.
- Un effort méritoire. (Một nỗ lực đáng khen.)
Démérite (danh từ giống đực): Khuyết điểm, tội lỗi (nghĩa trái ngược).
- Les mérites et les démérites. (Công và tội.)
Từ đồng nghĩa
- Valeur (giá trị).
- Talent (tài năng).
- Qualité (phẩm chất).
- Vertu (đức tính, ưu điểm).
Cụm từ cố định
Au mérite: Dựa trên thành tích, công trạng.
- Une promotion au mérite. (Một sự thăng tiến dựa trên thành tích.)
Homme de mérite / Femme de mérite: Người đàn ông / phụ nữ có tài đức.
- C'est une femme de grand mérite. (Bà ấy là một phụ nữ có tài đức lớn.)
danh từ giống đực
- công lao, công trạng
- Traiter chacun selon ses méritesđối xử với mỗi người tùy theo công trạng
- giá trị
- Le mérite d'une oeuvre d'artgiá trị một tác phẩm nghệ thuật
- tài, tài cán
- Orateur de méritediễn giả có tài
- s'attribuer le mérite d'une chosetự cho là có công trong việc gì
- se faire un mérite d'une choselấy làm tự hào về việc gì