marque

marque

The new marque was unveiled at the international auto show.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhãn hiệu, thương hiệu: "marque" chỉ một tên gọi hoặc nhãn hiệu được đặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường dùng trong ngữ cảnh xe hơi, hàng xa xỉ hoặc các sản phẩm cao cấp để phân biệt với các nhãn hiệu khác.

dụ sử dụng
  • (Ferrari một thương hiệu xe hơi Ý danh giá nổi tiếng với các dòng xe thể thao.)
  • (Nhãn hiệu của chiếc đồng hồ này đồng nghĩa với sự sang trọng tay nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear a marque": mang một nhãn hiệu.

    • This vintage car bears the marque of a famous manufacturer. (Chiếc xe cổ này mang nhãn hiệu của một nhà sản xuất nổi tiếng.)
  • "marque of quality": dấu hiệu của chất lượng.

    • The marque of quality on the product assures customers of its durability. (Dấu hiệu chất lượng trên sản phẩm đảm bảo với khách hàng về độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Marquee (danh từ): rạp lớn, bạt che (không liên quan trực tiếp đến "marque", nhưng dễ nhầm lẫn).
    • The wedding was held under a large marquee. (Đám cưới được tổ chức dưới một chiếc rạp lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brand: nhãn hiệu, thương hiệu.
    • Coca-Cola is a globally recognized brand. (Coca-Cola một thương hiệu được công nhận toàn cầu.)
  • Label: nhãn hiệu (thường dùng trong thời trang hoặc âm nhạc).
    • She designs clothes under her own label. ( ấy thiết kế quần áo dưới nhãn hiệu riêng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marque".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marque".