dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mine

Words Mentioning "mine"

đào mỏ
ảo não
biểu lộ
bộ
bộ mặt
buồn bã
bút chì
cho phép
chột dạ
chưng hửng
có mẽ
cong cớn
dung nhan
giạ
giả vờ
gương mặt
hầm lò
hầm mìn
hầm mỏ
hỉ sắc
khai khoáng
khai mỏ
khí sắc
lò
lộ thiên
mìn
mỏ
moi
múp míp
nặng mặt
nghiêm
ngòi
nổ
nổ mìn
phịu
phụng phịu
phương phi
sầu
sầu thảm
thả
thảm hại
thìu
trái
trụ
tung
tươi tắn
tươi tỉnh
tướng
vẻ mặt
vui vẻ
xảo trá
xị mặt
xìu
xìu
xịu
xói
xói mòn
xụ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...