mité

Học thuật
Thân thiện
mité

Un drap mité est étalé sur le lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhậy cắn, bị mọt cắn: Dùng để mô tả vải, vóc, len dạ hoặc các vật liệu tương tự đã bị hư hỏng do côn trùng nhỏ như mọt, nhậy (sâu bướm) cắn thủng, để lại những lỗ nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vieux manteau est tout mité. (Chiếc áo choàng này bị nhậy cắn hết cả rồi.)
    • Il a jeté la couverture mitée. (Anh ấy đã vứt chiếc chăn bị mọt cắn đi.)
    • On ne peut plus porter cette écharpe en laine, elle est mitée. (Không thể đeo chiếc khăn len này nữa, đã bị nhậy cắn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi từ này có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ một thứ đó đã kỹ, mục nát hoặc bị xói mòn theo thời gian, giống như bị "ăn mòn".
    • Un argument mité. (Một lập luận đã mòn / không còn giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mite (danh từ): Con mọt, con nhậy (loài côn trùng gây ra sự hư hại).
  • Mitaillette (danh từ, ít dùng): Vải bị nhậy cắn.
  • Se mitter (động từ phản thân, hiếm): Bị nhậy cắn, trở nên mọt.
Từ đồng nghĩa
  • Mangé aux mites: Bị mọt ăn.
  • Troué (par les mites): Bị thủng lỗ (do mọt).
  • Abîmé (par les insectes): Bị hư hại (do côn trùng).
Thành ngữ liên quan
  • Être mite jusqu’à la corde: (Thành ngữ, ít dùng) Bị mọt cắn đến tận sợi chỉ, ý chỉ một vật đã hoàn toàn hư hỏng, kỹ.
mité

Un drap mité est étalé sur le lit.

tính từ
  1. bị nhậy cắn
    • Drap mité
      dạ bị nhậy cắn