monod
Định nghĩa
Danh từ: - Tên riêng của một nhà hóa sinh người Pháp: "Monod" là họ của Jacques Monod (1910-1976), một nhà khoa học nổi tiếng người Pháp trong lĩnh vực hóa sinh. Ông cùng với Francois Jacob đã giải thích cách các gen được kích hoạt và đề xuất sự tồn tại của RNA thông tin (mRNA).
Ví dụ sử dụng
- (Jacques Monod đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1965.)
- (Công trình của Monod và Jacob đã cách mạng hóa sinh học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monod's model": mô hình của Monod, thường dùng để chỉ lý thuyết về điều hòa gen (operon).
- Monod's model explained how bacteria regulate gene expression. (Mô hình của Monod đã giải thích cách vi khuẩn điều hòa biểu hiện gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Monod-Wyman-Changeux model: một mô hình về sự điều hòa enzyme, được đặt theo tên của Jacques Monod, Jeffries Wyman, và Jean-Pierre Changeux.
- The Monod-Wyman-Changeux model describes cooperative binding in proteins. (Mô hình Monod-Wyman-Changeux mô tả sự liên kết hợp tác trong protein.)
Từ đồng nghĩa
- Jacques Monod: tên đầy đủ của nhà khoa học này.
- Jacques Monod is a key figure in the history of genetics. (Jacques Monod là một nhân vật chủ chốt trong lịch sử di truyền học.)
Các cụm từ liên quan
- Monod's hypothesis: giả thuyết của Monod về sự điều hòa gen.
- Monod's hypothesis was later confirmed by experiments. (Giả thuyết của Monod sau đó đã được xác nhận qua các thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Monod" vì đây là tên riêng của một nhà khoa học.)