mouillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ướt: Trạng thái có nước hoặc chất lỏng trên bề mặt.
- (Ngôn ngữ học) Mềm: Dùng để chỉ một phụ âm được phát âm với phần giữa lưỡi nâng lên về phía vòm miệng cứng.
- (Nghĩa bóng) Xúc động, đẫm lệ: Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sắp khóc.
- (Thành ngữ) Nhát gan: Chỉ người thiếu can đảm.
Danh từ giống đực:
- Mùi ẩm ướt, mùi ẩm thấp: Mùi đặc trưng của nơi thiếu ánh sáng và khô ráo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Après la pluie, l'herbe est mouillée. (Sau cơn mưa, cỏ bị ướt.)
- Le "gn" dans "agneau" est une consonne mouillée. (Âm "gn" trong từ "agneau" là một phụ âm mềm.)
- Elle avait les yeux mouillés en écoutant l'histoire. (Cô ấy có đôi mắt đẫm lệ khi nghe câu chuyện.)
- Ne sois pas une poule mouillée ! (Đừng có là một kẻ nhát gan như vậy!)
Danh từ:
- Cette cave sent le mouillé. (Căn hầm này có mùi ẩm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la voix mouillée": Có giọng nói nghẹn ngào, xúc động.
- Il a eu la voix mouillée en parlant de son enfance. (Anh ấy có giọng nói nghẹn ngào khi nói về tuổi thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): Làm ướt, nhúng vào nước.
- Mouiller un torchon. (Làm ướt một chiếc khăn lau.)
- Mouillabilité (danh từ giống cái): Khả năng thấm ướt.
- Démouiller (động từ, hiếm): Làm cho khô.
Từ đồng nghĩa
- Humide: Ẩm ướt (nhấn mạnh độ ẩm hơn là nước).
- Trempé: Ướt sũng, ướt đẫm (mức độ cao hơn).
- Imprégné d'eau: Thấm đẫm nước.
- Larmoyant: Chảy nước mắt, ướt lệ (về mắt).
Từ trái nghĩa
- Sec: Khô.
- Desséché: Khô héo, khô cằn.
Thành ngữ liên quan
- "Poule mouillée": (Nghĩa đen: gà ướt) Chỉ một người nhút nhát, thiếu can đảm.
- Arrête de faire ta poule mouillée et saute ! (Đừng có giả vờ nhát gan nữa và nhảy đi!)
- "Mouiller sa chemise": (Nghĩa đen: làm ướt áo sơ mi) Làm việc chăm chỉ, hết mình.
- Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy đã thực sự làm việc hết mình cho dự án này.)
tính từ
- ướt
- Vêtements mouillésquần áo ướt
- Yeux mouillésmắt ướt lệ, mắt đẫm lệ
- (ngôn ngữ học) mềm
- Consonne mouilléephụ âm mềm
- poule mouilléengười nhát
- voix mouilléegiọng xúc động
danh từ giống đực
- mùi ướt át, mùi ẩm thấp
- Sentir le mouillécó mùi ẩm thấp