maille

Học thuật
Thân thiện
maille

Une femme tricote une maille avec des aiguilles et de la laine rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mắt, mũi (ở lưới, áo đan, v.v.): Chỉ một vòng nhỏ, một đơn vị cấu thành nên một mạng lưới, một tấm lưới hoặc một vật đan bằng len.
    • (Săn bắn) Đốm lông: Chỉ một đốm màu trên bộ lông của một số loài thú.
    • (Y học) Vảy cá (ở mắt): Chỉ một loại bệnh lý ở mắt.
    • (Nông nghiệp) Nụ hoa cái (bầu bí): Chỉ phần nụ sẽ phát triển thành quảcây họ bầu bí.
    • (Sử học) Đồng may: Một loại tiền xu cổ giá trị nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mailles de ce filet de pêche sont très serrées. (Các mắt của tấm lưới đánh cá này rất nhỏ.)
    • Pour ce pull, il faut monter soixante mailles. (Để đan chiếc áo len này, cần lên sáu mươi mũi.)
    • Le pelage du léopard est couvert de mailles noires. (Bộ lông của con báo được phủ bởi những đốm đen.)
    • Le jardinier surveille la formation des mailles sur ses plants de courgettes. (Người làm vườn theo dõi sự hình thành nụ hoa cái trên các cây của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glisser entre les mailles du filet": thoát khỏi vòng vây, lọt lưới (nghĩa đen & bóng).

    • Le suspect a réussi à glisser entre les mailles du filet policier. (Kẻ tình nghi đã thành công thoát khỏi lưới vây của cảnh sát.)
  • "avoir maille à partir avec quelqu'un": có chuyện xích mích, tranh cãi với ai đó.

    • Il a souvent maille à partir avec ses voisins à cause du bruit. (Anh ta thường xuyên có chuyện xích mích với hàng xóm tiếng ồn.)
  • "n'avoir ni sou ni maille": không có một đồng một chữ nào, hoàn toàn không tiền.

    • Après avoir tout dépensé, il ne lui reste ni sou ni maille. (Sau khi tiêu hết tất cả, anh ta chẳng còn một đồng một chữ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailler (động từ): đan, kết mắt lưới.
  • Maillage (danh từ giống đực): sự đan lưới, mạng lưới (nghĩa đen & bóng).
  • Démailler (động từ): làm tuột mũi đan, làm sứt mắt lưới.
Từ đồng nghĩa
  • Boucle (nữ): vòng, móc (trong đan len, có thể dùng thay trong một số ngữ cảnh).
  • Oeil (nam): mắt (ví dụ: mắt lưới - ).
  • Tache (nữ): đốm, vết (đối với nghĩa "đốm lông").
Thành ngữ liên quan
  • Rester dans les mailles : Ở trong lưới, bị bắt giữ (nghĩa bóng).
  • Serrez les mailles : Siết chặt các mắt lưới, thắt chặt kiểm soát.
maille

Une femme tricote une maille avec des aiguilles et de la laine rouge.

danh từ giống cái
  1. mắt; mũi (ở lưới, áo đan..)
    • Mailles d'un filet
      mắt lưới
    • Mailles d'une chaîne
      mắt xích
    • Tricoter une maille
      đan một mũi
  2. (săn bắn) đốm lông
  3. (y học) vảy cá (mắt)
  4. (nông nghiệp) nụ hoa cái (bầu bí)
  5. (sử học) đồng may (nửa đơniê)
    • glisser entre les mailles du filet
      thoát khỏi vòng vây
    • avoir maille à partir avec quelqu'un
      có chuyện xích mích với ai
    • n'avoir ni sou ni maille
      không có một đồng một chữ nào