mì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây lương thực: Cây thuộc họ lúa, hạt được dùng làm lương thực chính ở nhiều nước phương Tây.
- Thực phẩm làm từ bột: Món ăn được chế biến từ bột của loại cây này, thường được kéo hoặc cán thành sợi.
- (Phương ngữ) Cây sắn: Tên gọi khác của cây sắn (khoai mì) ở một số vùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây lương thực):
- Cánh đồng mì vàng óng vào mùa thu hoạch.
- Bánh mì là loại bánh làm từ bột mì.
Danh từ (thực phẩm sợi):
- Bữa sáng của tôi thường là một tô mì nóng.
- Mì xào thịt bò là món ăn khoái khẩu của nhiều người.
Danh từ (phương ngữ, cây sắn):
- Ở quê tôi, người ta trồng nhiều mì để lấy củ.
- Củ mì có thể luộc ăn hoặc chế biến thành bột.
Các cách sử dụng nâng cao
"mì ăn liền": Loại mì sợi đã được chế biến sẵn, chỉ cần ngâm nước nóng là có thể dùng được.
- Sinh viên xa nhà thường dự trữ mì ăn liền.
"mì chính": Tên gọi phổ biến của bột ngọt (gia vị).
- Nêm thêm một chút mì chính cho nước dùng ngọt hơn.
Biến thể và từ liên quan
Bột mì (danh từ): Bột được xay từ hạt lúa mì, dùng để làm bánh, mì sợi.
- Bột mì số 8 thích hợp để làm bánh ngọt.
Lúa mì (danh từ): Tên gọi khác của cây mì.
- Vùng này có khí hậu thích hợp để trồng lúa mì.
Khoai mì (danh từ): Tên gọi khác của củ sắn.
- Bánh khoai mì là đặc sản của miền quê.
Từ đồng nghĩa
- Lúa mì: (Đối với nghĩa cây lương thực).
- Sợi mì: (Đối với nghĩa thực phẩm, nhấn mạnh hình dạng sợi).
- Sắn: (Đối với nghĩa phương ngữ).
Các cụm từ liên quan
Nấu mì: Hành động chế biến mì sợi thành món ăn.
- Mẹ tôi đang nấu mì cho bữa tối.
Trồng mì: Hành động canh tác cây lúa mì hoặc cây sắn (tùy vùng).
- Người nông dân đang trồng mì trên cánh đồng.
Thành ngữ liên quan
(Từ "mì" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ thường gặp là tên món ăn hoặc cách chế biến.)
- 1 dt (thực) 1. Loài cây cùng họ với lúa, hạt dùng làm lương thực chính ở các nước phương Tây: Bánh mì. 2. Thứ đồ ăn làm bằng bột mì kéo thành sợi: Mì xào.
- 2 dt (đph) Như Sắn: Củ mì.