nàn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa, tai ương, điều không may: "nàn" một biến âm cổ của từ "nạn", dùng để chỉ một tai họa, một điều rủi ro hoặc một cảnh ngộ khổ đau, đặc biệt trong văn học cổ.
    • Cảnh ngộ khốn khổ, đau thương: Từ này thường mô tả một hoàn cảnh đáng thương, đầy gian truân do tai họa gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương. (Gặp phải cảnh binh đao nhiều tai họa cũng đáng thương.)
    • Thân phận lưu lạc giữa chốn nhiều nàn. (Thân phận lưu lạc giữa nơi đầy tai ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nàn" trong văn học cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học Hán Nôm hoặc văn học cổ điển Việt Nam (thế kỷ 19 trở về trước) để chỉ tai họa, tạo nên âm hưởng cổ kính, bi thương.
    • Trải qua bao cuộc bể dâu, lắm nàn khổ ải. (Trải qua bao thăng trầm biến đổi, nhiều tai họa khổ đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nạn (danh từ): Tai nạn, tai họa. Đây hình thức hiện đại phổ biến hơn của "nàn".
    • Tai nạn giao thông.
  • Tai ương (danh từ): Điều rủi ro, họa lớn.
    • Giáng xuống bao tai ương.
  • Họa (danh từ): Điều xấu, vận rủi.
    • Họađơn chí. (Tai họa không đến một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tai họa: Điều rủi ro, bất hạnh lớn.
  • Tai ương: Vận rủi, điều không may lớn.
  • Khốn nạn (từ cổ, trong ngữ cảnh "cảnh khốn nạn"): Cảnh khổ sở, cùng cực. (Lưu ý: Từ "khốn nạn" trong tiếng Việt hiện đại mang nghĩa khác, thường dùng để chửi mắng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Nàn" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói viết thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển.
  • Phân biệt với "nạn": Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ đúng phổ biến để chỉ "tai họa" "nạn" ( dụ: thiên tai, nhân tai, tai nạn). "Nàn" chỉ nên được hiểu một dạng biến âm lịch sử của "nạn".
  1. Biến âm của nạn (dùng trong văn học ): Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (K).