nato

nato

A world map shows the member countries of NATO in a unified color.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương: "NATO" từ viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, một liên minh quân sự được thành lập vào năm 1949 dựa trên Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, nhằm mục đích bảo vệ an ninh tập thể cho các quốc gia thành viên. Tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc phòng thủ chung: một cuộc tấn công vào một thành viên được coi tấn công vào tất cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • NATO was established to ensure the collective defense of its member countries against aggression. (NATO được thành lập để đảm bảo phòng thủ tập thể cho các nước thành viên trước sự xâm lược.)
    • Many Eastern European nations joined NATO after the Cold War to strengthen their security. (Nhiều quốc gia Đông Âu đã gia nhập NATO sau Chiến tranh Lạnh để củng cố an ninh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NATO expansion": sự mở rộng của NATO, chỉ quá trình kết nạp thêm các thành viên mới.

    • The debate over NATO expansion has been a key issue in international relations. (Cuộc tranh luận về sự mở rộng của NATO một vấn đề then chốt trong quan hệ quốc tế.)
  • "NATO summit": hội nghị thượng đỉnh NATO, nơi các nhà lãnh đạo quốc gia thành viên họp để thảo luận các chính sách.

    • The NATO summit in Madrid addressed new security challenges in Europe. (Hội nghị thượng đỉnh NATO tại Madrid đã giải quyết các thách thức an ninh mớichâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • NATO (viết tắt): không biến thể, nhưng thường được sử dụng như một danh từ riêng cố định.
  • North Atlantic Treaty Organization (cụm từ đầy đủ): Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Liên minh quân sự: một khái niệm rộng hơn, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp NATO một tổ chức cụ thể.
  • Khối phòng thủ tập thể: diễn tả mục đích của NATO.
Các cụm từ liên quan
  • NATO member: quốc gia thành viên của NATO.

    • Poland has been a strong NATO member since joining in 1999. (Ba Lan đã là một thành viên NATO mạnh mẽ kể từ khi gia nhập năm 1999.)
  • NATO allies: các đồng minh trong NATO.

    • The NATO allies conducted joint military exercises in the Baltic Sea. (Các đồng minh NATO đã tiến hành các cuộc tập trận quân sự chungBiển Baltic.)
Thành ngữ liên quan
  • "NATO's Article 5": Điều 5 của Hiệp ước NATO, quy định về phòng thủ tập thể.
    • Invoking NATO's Article 5 after the 9/11 attacks was a historic decision. (Việc kích hoạt Điều 5 của NATO sau vụ tấn công 11/9 một quyết định lịch sử.)