dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

nez

Words Mentioning "nez"

bấm
bắt nạt
bịt mũi
bóp mũi
cãi nhau
chảy máu
chảy máu cam
chế giễu
chế nhạo
chẹp bẹp
dán mũi
dắt mũi
dọc dừa
khăn quàng
khịt
kính cặp mũi
mặt mày
máu cam
mũi
ngủ gật
nhòm
nục huyết
quặm
sống
sưng sỉa
tắc
tẹt
thính mũi
thò
thọc
trịt
đuỗn
vành
vành
vành mũi
xẹp
xẹp
xỉ
xỉ
xì
xì
xỏ
xỏ
xỏ mũi
xông
xông
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...