nhân

verb
  1. to multiply
noun
  1. man; person
noun
  1. cause
    • không có nhân sao quả
      no effect without cause
noun
  1. kernel; almond
noun
  1. (ph) mucleus
noun
  1. filling (of cake)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhân
Mẹ chuẩn bị nhân đậu xanh để gói bánh chưng.