nhỉ

  1. Inn't it, doesn't it..
    • Vui nhỉ
      It is jolly, isn't it?
    • Đánh bóng bàn giỏi nhỉ?
      You play table tennis well, don't you?
  2. Don't you think so
    • Phim này hay đấy nhỉ
      This film is quite good, don't you think so

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhỉ
Phim này hay đấy anh nhỉ.