dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
những
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Mentioning "những"
trí tuệ
trĩu
trò
trơ
trội
trỗi dậy
trôi sông
trối trăng
tròn
trong
trống bỏi
trống không
trọng tài
trọng thể
Trong tuyết đưa than
trông vào
trôn ốc
trợ động từ
trừ bì
trừ bỏ
Trúc lâm thất hiền
trực quan
trục trặc
trứng cuốc
trùng hợp
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trung Nguyên
trung tâm
trung thành
Trường Dương
trường hợp
trường quan, cống sĩ
Trương Vĩnh Ký
trừu tượng hoá
truyện phim
truy hoan
tu
từ
tua
tua-ma-lin
tuần cảnh
tuần hành
Tuất thì
tụ bạ
tư bản
tư bản cố định
tư bản lũng đoạn
tư bản lưu động
từ bỏ
tục
tư cách
tự cấp
tục lệ
tục lụy
tự dưỡng
tư duy
Tử Hạ
tu hành
tự ký
tư liệu lao động
tư liệu sản xuất
túm
tùng đàm
túng bấn
tưng bừng
Tung hoành
túng thế
tùng thư
tử ngữ
tự nhiên
tự nhiên thần giáo
tủn mủn
tước
tươm tất
tuôn
tuồng
tướng
tượng hình
tưởng nhớ
tưởng tượng
tương đương
tưởng vọng
tự phê
từ phổ
từ phú
tự quyết
tủ sách
tư sản
tu sửa
tự thú
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...