dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

nhiều

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "nhiều"

ác cảm
ăn chặn
ân huệ
đánh vật
ăn rỗi
an thần
ấn tượng
ẩn ý
đầy bụng
bấn
bành trướng
bàn luận
bàn tán
bao hàm
bắt bớ
bất minh
bất tất
bày biện
bấy nhiêu
bề bộn
bè phái
biểu hiện
bõ
bõ bèn
bổ ích
bội thực
bợn
bôn ba
bơ phờ
buồng
bướu
cam
căm ghét
can hệ
cảnh huống
cảnh trí
cao điểm
cao lương
chai
chặng
chẳng hạn
chẳng những
chân rết
chất
chắt chiu
chảy
chế tạo
chia
chi dùng
chiến thuật
chi phí
chỗ
cho
choán
chống chọi
chớp
chứa chất
chứa đựng
chúc
chức dịch
chu du
chung quy
chung đúc
cọ xát
dân tộc
dẽ
đề đạt
để cho
ễnh
ếnh
đề xuất
gai gốc
gầy mòn
gốc rễ
gùn
hao hụt
hểnh
hòa
hoe
hổng
hy sinh
điếm
điểm
kén chọn
khác biệt
khách
khai khẩn
khiếm khuyết
khuyết tật
kiêm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...