nhàm

  1. banal; commun; usé; réchauffé
    • Đề tài nhàm
      sujet usé
    • Lời nói đùa nhàm
      plaisanterie banale; plaisanterie réchauffée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhàm
Câu chuyện nhàm chán khiến mọi người ngáp dài.